Các Thuật Ngữ Bóng Đá Thường Được Dùng Mới Nhất

18 Tháng Chín 2019
5 / 5 của 1 đánh giá
Khi xem một trận bóng đá, hoặc một bài bài viết về bóng đá, chúng ta thường thấy xuất hiện những từ ngữ mang tính chuyên môn như Kick off, Extra time, Offside, Corner . . . Đó được gọi chung là những thuật ngữ thường dùng trong bóng đá.

    Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số thuật ngữ bóng đá  thưởng được dùng mới nhất được chúng tôi cập nhật

    Các thuật ngữ bóng đá về trận đấu

    • Away Team: Đội khách, tức là đội phải thi đấu trên sân của đối phương
    • Away Game: Trận đấu sân khách, tức là trận đấu diễn ra trên sân đối phương
    • Sent-off: Thẻ đỏ – tức là một cầu thủ bị truất quyền thi đấu do phạm lỗi thô bạo, hoặc hành vi phản cảm bị đuổi khỏi sân. Thẻ đỏ cũng tương đương với 2 thẻ vàng
    • Corner Kick: Đá phạt góc. Là tình huống đá phạt khi cầu thủ chạm bóng, hoặc làm bóng đi hết đường biên ngang phía sân nhà
    • Captain: Đội trưởng
    • Extra Time : Thời gian bù giờ. Là thời gian trọng tài cho đá thêm do trận đấu phải dừng lại
    • Foul: Phạm lỗi
    • Full Time: Hết giờ
    • First Half: Hiệp một
    • Play off: Trận đấu giành vé vớt
    • Half-time: Thời gian nghỉ giữa hai hiệp
    • Header: Tình huống đánh đầu
    • Head to Head: Đối đầu trực tiếp. Đây là con số thống kê thành tích chạm trán giữa 2 đội, hoặc cũng có thể là yếu tố để xét đội nào xếp trên.
    • Kick-off: Giao bóng. Đây là tình huống để bắt đầu trận đấu, bắt đầu hiệp 2, hoặc là diễn ra sau khi một đội bóng bàn thắng.
    • Offside: Lỗi việt vị. Tức là lỗi đứng dưới cầu thủ phòng ngự cuối cùng của đối phương
    • Penalty Area: Vòng cấm
    • Penalty: Quả đá phạt đền. Tức là tình huống đá phạt trên chấm 11 mét
    • Pass: Chuyền bóng
    • Possession: Kiểm soát bóng
    • Yellow Card: Thẻ vàng
    • Red card: Thẻ đỏ
    cac-thuat-ngu-thuong-dung-trong-bong-da-moi-nhat-2.jpg

    Các Thuật Ngữ Thường Dùng Trong Bóng Đá Mới Nhất

    Các thuật ngữ bóng đá về bàn thắng

    • Score: Ghi bàn. Là tình huống cầu thủ đưa được bóng vào lưới đối phương một cách hợp lệ
    • Shoot a Goal: Gút cầu môn. Là hành động sút bóng về phía cầu môn đối phương
    • Goal Kick: Phát bóng
    • Goal: bàn thắng
    • Goal Scorer: Cầu thủ ghi bàn
    • Golden Goal: Bàn thắng vàng, là bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ”.
    • Hat trick: Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
    • Poker: Ghi 4 bàn trong một trận đấu
    • Bàn tay nhỏ: Ghi được 5 bàn trong một trận đấu
    • Hand ball: chơi bóng bằng tay

    Để có thêm cho mình những kinh nghiệm cá cược hãy tham khảo ngay chuyên mục Mẹo cược của Top soi kèo ngay nhé

    cac-thuat-ngu-thuong-dung-trong-bong-da-moi-nhat.jpg

    Các Thuật Ngữ Thường Dùng Trong Bóng Đá Mới Nhất

    Sau khi học xong các thuật ngữ thì một khả năng nữa mà bạn cần phải có khi cá cược đó là khả năng phân tích trận đấu. Còn chần chừ gì nữa mà không tham khảo ngay bài viết Phân tích các loại trận đấu và yếu tố ảnh hưởng của chúng tôi ngay nào.

    Các thuật ngữ bóng đá về nhân sự

    • Referee: Trọng tài. Người điều khiển trận đấu. Mỗi trận đấu có 4 trọng tài, một người bắt chính, 2 trợ lí và một trọng tài bàn
    • Manager: Huấn luyện viên trưởng.
    • Booked: Bị thẻ vàng, là cầu thủ bị trọng tài cảnh cáo vì hành vi phạm lỗi.
    • Scoreboard: Bảng tỉ số
    • Second Half: Hiệp hai
    • Striker: Tiền đạo
    • Substitute: Cầu thủ dự bị
    • tadium: sân vận động
    • Tackle: Cú “tắc” bóng, là tình huống xoạc bóng để cản phá pha tấn công của đố phương
    • Throw-In: Tình huống ném biên
    • Whistle: Còi
    • Hooligan: Cổ động viên quá khích
    cac-thuat-ngu-thuong-dung-trong-bong-da-moi-nhat-1.jpg

    Các Thuật Ngữ Thường Dùng Trong Bóng Đá Mới Nhất

    Các thuật ngữ về vị trí trong bóng đá

    • CM Centre Midfielder: Tiền vệ trung tâm
    • AM Attacking Midfielder: Tiền vệ tấn công
    • DM Defensive Midfielder: Tiền vệ phòng ngự
    • LM, RM Left + Right Midfielder: Tiền vệ cạnh trái, cánh phải
    • Forwards (Left, Right, Center): Hộ công (Trái, phải, trung tâm)
    • Leftback Rightback: Hậu vệ cánh
    • Defender: Hậu vệ
    • Sweeper: Hậu vệ thòng
    • Centre back: Trung vệ
    • Goalkeeper: Thủ môn
    • Striker: Tiền đạo.

    Trên đây là những thuật ngữ thường dùng trong bóng đá mà Top soi kèo đã tổng hợp lại, hy vọng các bạn sẽ có thêm những kiến thức bổ ích về bóng đá cho mình